eight ball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bi số 8 trong trò chơi bida: "eight ball" chỉ quả bi màu đen có số 8, được sử dụng trong các trò chơi bida như pool. Theo luật chơi, quả bi này thường phải được đánh vào lỗ cuối cùng sau khi tất cả các bi khác đã được đưa vào lỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cẩn thận nhắm vào bi số 8 để giành chiến thắng trong trận đấu.)
- (Trong bida pool, bi số 8 là quả bi quan trọng nhất cần được đưa vào lỗ cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "behind the eight ball" (thành ngữ): ở thế bất lợi, gặp khó khăn.
- After losing his job, he found himself behind the eight ball financially. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình ở thế bất lợi về tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Eight-ball (adj): liên quan đến bi số 8 hoặc trạng thái khó khăn.
- He was in an eight-ball situation after the accident. (Anh ấy rơi vào tình huống khó khăn sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Black ball: bi đen (cách gọi khác của bi số 8 trong bida).
- Obstacle: trở ngại (khi dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pocket the eight ball: đưa bi số 8 vào lỗ.
- He skillfully pocketed the eight ball to end the match. (Anh ấy khéo léo đưa bi số 8 vào lỗ để kết thúc trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
Behind the eight ball: ở thế bất lợi, khó khăn.
- Starting a business without capital puts you behind the eight ball. (Bắt đầu kinh doanh mà không có vốn đặt bạn vào thế bất lợi.)
Eight ball in the corner: bi số 8 ở góc (thường dùng trong bối cảnh bida để chỉ một tình huống cụ thể).